Home / adminh

adminh

960 Câu trắc nghiệm tiếng Hàn

960 Câu trắc nghiệm tiếng Hàn Sau đây là phần bài tập làm thử phần tiếng Hàn. Trong tài liệu gồm có 960 câu làm trắc nghiệm giúp các bạn ôn, chuận bị cho kỳ thi TOPIK Hy vọng với tài liệu này sẻ hữu ích với các bạn học …

Read More »

Từ điển tiếng Hàn PDF

Từ điển tiếng Hàn Tài liệu phần từ vựng tiếng Hàn được biên soạn với nhiều chủ đề trong cuộc sống và có hình ảnh đi kèm rất dễ học. Với tài liệu từ điển tiếng Hàn này sẻ cung cấp đầy đủ vốn từ vựng giúp bạn có thể …

Read More »

Từ vựng tiếng Hàn tổng hợp

Từ vựng tiếng Hàn tổng hợp Như chúng ta đã biết thì khi bắt đầu việc học một ngôn ngữ mới, thì việc học các từ vựng là việc hết sức quan trọng. Sau đây cùng chia sẻ với các bạn học tiếng Hàn. Tài liệu tổng hợp từ vựng …

Read More »

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành kinh tế

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành kinh tế Cùng chia sẻ với các bạn danh sách các từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành về kinh tế. 2 중 가격 : Hai mức giá 가난가구 : Hộ nghèo 간접세 : Thuế gián tiếp 개인회사 : Công ty tư nhân 격감 : …

Read More »

Động từ trong tiếng Hàn

Động từ trong tiếng Hàn Sau đây là các động từ trong tiếng Hàn thường được sử dụng. Với các động từ thường xuất hiện ở trong cuộc sống hàng ngày, trong các kỳ thi TOPIK. 가다 : Đi 오다 : Đến 먹다 : Ăn 식사하다 : Ăn cơm 마시다 …

Read More »

Từ vựng tiếng Hàn về thuế và giao dịch

Từ vựng tiếng Hàn về thuế và giao dịch Sau đây cùng chia sẻ với các bạn bộ các từ vựng tiếng Hàn về thuế và giao dịch 고정비: Chi phí cố định 공장: Nhà máy 공헌이익: Lợi nhuận đóng góp 교환: Trao đổi 구전: Truyền miệng 귀금속: Kim loại …

Read More »

Từ vựng tiếng Hàn về tình yêu

Từ vựng tiếng Hàn về tình yêu Sau đây cùng chia sẻ với các bạn bộ các từ vựng tiếng Hàn về tình yêu. 사랑 / 애정: tình yêu 인연: nhân duyên. 연분을 맺다: kết duyên. 인연을 맺다: kết nhân duyên 인연이 깊다: nhân duyên sâu nặng. 전생의 인연 : …

Read More »

Từ vựng tiếng Hàn về thời tiết

Từ vựng tiếng Hàn về thời tiết Sau đây cùng chia sẻ với các bạn bộ các từ vựng tiếng Hàn về thời tiết. 1. 하늘 : bầu trời 2. 하늘이 맑다: trời trong xanh 3. 구름: mây 4. 안개: sương mù 5. 구름이 끼다: mây giăng 6. 안개가 끼다: …

Read More »