Browsing Category

Từ vựng tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn về trái cây

귤 : quýt 사과 : táo 배 : lê 파파야 : đu đủ 자몽 : bưởi 용과 : thanh long 람부탄 : chôm chôm 두리안 : sầu riêng 망고스틴 : măng cụt 옥수수 : bắp 구아바 : ổi 파인애플 : thơm 포도 : quả nho 딸기 : quả dâu tây 오렌지 : quả cam 복숭아 : quả đào 체리 : quả anh đào 감 :…