Home / Từ vựng / Từ vựng tiếng Hàn về các ngành học

Từ vựng tiếng Hàn về các ngành học

Từ vựng tiếng Hàn về các ngành học

수학: Toán học.
물리학: Vật lý.
화학: Hóa học.
국어: Ngữ văn.
문학: Văn học.
영어: Tiếng Anh.
한국어: Tiếng Hàn.
중국어: Tiếng Trung.
일본어: Tiếng Nhật.
프랑스어: Tiếng Pháp.
베트남어: Tiếng Việt.
생물학: Sinh học.
역사: Lịch sử.
지리학: Địa lý.
과학: Khoa học.
미술: Mĩ thuật.
수영: Bơi lội.
체육: Thể dục.
기술: Công nghệ.
농구: Bóng rổ.
축구: Bóng đá.
배드민턴: Cầu lông.
음악: Âm nhạc.
컴퓨터 공학: Tin học.
사범: Sư phạm.
건축: Kiến trúc.
심리학: Tâm lý.
언어: Ngôn ngữ.
약학: Dược.
공업: Công nghiệp.
농업: Nông nghiệp.