Home / Từ vựng

Từ vựng

Từ vựng tiếng Hàn Quốc. Nơi chia sẻ, tổng hợp những từ vựng tiếng Hàn Quốc.

150 Cặp từ trái nghĩa trong tiếng Hàn

150 Cặp từ trái nghĩa trong tiếng Hàn 성격좋은. 착한 tốt bụng 성격나쁜. 악한 xấu bụng 영리 .총명. 똑똑 thông minh 바보. ngu 신뢰할 수 있는.믿음직한 đáng tin cậy 거짓말쟁이. 거짓말 잘하는 hay nói dối, hay nói xạo 성실한.진실한 thật thà 거짓의. 겁쟁이. cáo già, nhát gan 관대한.넉넉한 hào phóng …

Read More »

Học từ vựng tiếng Hàn qua từ ghép

Học từ vựng tiếng Hàn qua từ ghép Sau đây cùng chia sẻ với các bạn những từ vựng tiếng Hàn được ghép lại với nhau. Cùng học từ vựng tiếng Hàn qua hình Ảnh. Xem thêm: Một số từ vựng tiếng Nhật về điện thoại và nhà mạng Từ …

Read More »

1000 Từ vựng ôn thi TOPIK

1000 Từ vựng ôn thi TOPIK Trong bài này cùng gửi đến các bạn 1000 từ vựng tiếng Hàn ôn thi Topik. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn trong việc ôn thi Topik.  Download : PDF Xem thêm: 2236 Từ Vựng Hán Hàn …

Read More »

Từ vựng tiếng Hàn khi đi Máy Bay

Từ vựng tiếng Hàn khi đi Máy Bay Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về những từ vựng tiếng Hàn mà bạn cần biết khi đi máy bay. 1. Danh từ: 승객: khách đi xe (máy bay, xe khách, tàu) 동반자: người đồng hành, người đi cùng 기장: …

Read More »

Từ láy trong tiếng Hàn

Từ láy trong tiếng Hàn 1. 훈훈하다 /hun-hun-ha-tà/ : ấm áp 2. 답답하다 /tap-tap-ha-tà/ : bực dọc, khó chịu 3. 단단하다 /tan-tan-ha-tà/ : cứng rắn, vững chắc 4. 당당하다 /tang-tang-ha-tà/ : đường đường, chính chính 5. 든든하다 /tưn-tưn-ha-tà/ : chắc chắn, vững chắc, vững tâm 6. 미미하다 /mi-mi-ha-tà/ : nhỏ, …

Read More »

Từ vựng tiếng Hàn TOPIK 3-4 : Bài 23: 명절

Từ vựng tiếng Hàn TOPIK 3-4 : Bài 23: 명절 CHỦ ĐỀ 23: 명절 👉 설 관련 어휘 Từ vựng liên quan đến Tết 세배를 하다 lạy chào ngày Tết 세뱃돈 tiền lì xì 덕담을 하다 cầu chúc những lời tốt đẹp 설빔을 입다 mặc quần áo Tết 떡국을 먹다 …

Read More »