Home / Từ vựng / Từ vựng tiếng Hàn về sự giới thiệu bản thân

Từ vựng tiếng Hàn về sự giới thiệu bản thân

Từ vựng tiếng Hàn về sự giới thiệu bản thân

(명사)
이름 tên

나이 tuổi

직업 nghề nghiệp

성격 tính cách

전공 chuyên môn

호칭 tên gọi

가족 gia đình

국적 quốc tịch

동기 anh chị em

성별 giới tính

신입 사원 nhân viên mới

신입생 học sinh mới

연락처 địa chỉ liên lạc

이상형 mẫu người lý tưởng

장래 희망 ước mơ tương lai

장점 ưu điểm

단점 nhược điểm

취미 sở thích

특기 khả năng đặc biệt

학번 mã số sinh viên

별명 biệtdanh

(동사)
소개하다 giới thiệu

입사하다 tham gia

입학하다 nhập học

함께하다 với nhau, cùng nhau

(형용사)
낯설다 lạ lùng

반갑다 vui mừng, hân hoan, hân hạnh

서툴다 chưa thạo, lớ ngớ

친근하다 thân thiện

(표현)
말을 걸다 bắt chuyện

새로 오다 mới đến

자기소개를 하다 giới thiệu bản thân

앞으로 잘 부탁하다 trong tương lai mong được giúp đỡ

친구를 사귀다 kết bạn

Xem thêm:
10 Cách giới thiệu bản thân ấn tượng bằng tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Đô thị